Tới nội dung chính
Tính Ngay

Tính khối lượng gỗ tròn

Nhập đường kính hoặc chu vi (vanh), chiều dài và loại gỗ để biết mỗi khúc bao nhiêu khối và cả lô nặng bao nhiêu tấn — gỗ tươi hay gỗ khô. Có sẵn phiếu cân thì đổi ngược từ tấn ra mét khối.

Đang có gì trong tay
Đo được khúc gỗ, cần biết bao nhiêu khối và nặng bao nhiêu tấn.
Trạng thái gỗ
Mới hạ, còn nhiều nước — nặng hơn khoảng 40%.
Cách đo
Đo thẳng qua tâm mặt cắt.

Tổng thể tích

2,827 m³

Mỗi khúc 0,283 m³ Tổng khối lượng 2,38 tấn Khối lượng riêng áp dụng 840 kg/m³

Công thức

d = (d₁ + d₂) ÷ 2 − vỏ
V = π × (d ÷ 2)² × L
m = V × D

d₁ và d₂ là đường kính hai đầu, L là chiều dài — cùng đổi về mét. D là khối lượng riêng ở đúng trạng thái đang cân: bảng dưới đây lấy ở độ ẩm 12%, gỗ tươi nhân thêm 1,4 lần.

Ví dụ

Mười khúc keo tươi, đo thẳng đầu nhỏ 30 cm, dài 4 m. Keo ở độ ẩm 12% là 600 kg/m³, tươi nhân 1,4 thành 840 kg/m³. V = π × (0,30 ÷ 2)² × 4 = 0,283 m³ mỗi khúc, cả lô 2,827 m³ và nặng 2,38 tấn.

Cũng lô đó đo bằng thước dây: vanh đầu nhỏ 94 cm, vanh đầu to 113 cm, trừ 1 cm vỏ. d = (94 ÷ 3,1416 + 113 ÷ 3,1416) ÷ 2 − 1 = 31,9 cm, cả lô lên 3,206 m³ và 2,69 tấn. Chênh với dòng trên là phần độ thon mà cách đo một đầu bỏ sót.

Chiều ngược lại: phiếu cân ghi 1 tấn keo tươi thì 1.000 ÷ 840 = 1,190 m³.

Khối lượng riêng các loại gỗ

Keo tai tượng
600 kg/m³ tươi ≈ 840
Keo lai
560 kg/m³ tươi ≈ 784
Tràm bông vàng
650 kg/m³ tươi ≈ 910
Bạch đàn
700 kg/m³ tươi ≈ 980
Thông
500 kg/m³ tươi ≈ 700
Cao su
650 kg/m³ tươi ≈ 910
Mít
640 kg/m³ tươi ≈ 896
Xoan đào
620 kg/m³ tươi ≈ 868
Sồi
750 kg/m³ tươi ≈ 1.050
Dầu
780 kg/m³ tươi ≈ 1.092
Hương
900 kg/m³ tươi ≈ 1.260
Gõ đỏ
950 kg/m³ tươi ≈ 1.330
Căm xe
1050 kg/m³ tươi ≈ 1.470
Lim
1100 kg/m³ tươi ≈ 1.540

Cột đầu ở độ ẩm 12%.

Công cụ liên quan

Câu hỏi thường gặp

Đo vanh (chu vi) thì tính thế nào?

Chia chu vi cho π: đường kính bằng chu vi chia 3,1416. Vanh 94 cm là đường kính 29,9 cm.

Đo đường kính ở đầu nào?

Đo cả hai đầu rồi lấy bình quân. Khúc gỗ thon dần, nên chỉ đo đầu to sẽ tính dư mà chỉ đo đầu nhỏ thì tính thiếu — quy ước mua bán ở Việt Nam lấy bình quân hai đầu, hoặc đo ở giữa khúc. Chỉ đo được một đầu thì để trống ô đầu to; công cụ dùng đầu nhỏ, tức là số an toàn cho người mua.

Gỗ tươi và gỗ khô chênh nhau bao nhiêu?

Khoảng 30 đến 50%. Gỗ mới hạ có thể hơn nửa khối lượng là nước, còn bảng khối lượng riêng trong ngành lấy ở độ ẩm 12% — mức quy ước cho gỗ đã sấy. Chọn "Gỗ tươi" thì công cụ nhân hệ số 1,4, là mức giữa của khoảng đó. Biết khối lượng riêng lô hàng của mình thì chọn "Khác" và nhập thẳng kg/m³; khi đó không nhân thêm hệ số nào nữa.

Có phiếu cân xe rồi, đổi ngược ra mét khối được không?

Được. Một tấn gỗ keo tươi được khoảng 1,2 m³. Chiều ngược này thừa hưởng đúng sai số của chiều xuôi: nhầm gỗ tươi với gỗ khô là lệch tới 40%.

Có phải trừ vỏ không?

Tuỳ hợp đồng. Nhiều nơi mua bán theo đường kính không vỏ, trong khi thước lại đo ngoài vỏ. Vỏ keo và bạch đàn thường làm đường kính dôi ra 1 đến 2 cm. Trên khúc 30 cm, trừ 2 cm làm thể tích giảm khoảng 13% — đủ lớn để phải thống nhất trước khi cân.

Một mét khối gỗ là bao nhiêu khúc?

Tuỳ kích thước. Khúc đường kính 30 cm dài 4 m được 0,283 m³, nên một mét khối cần khoảng 3,5 khúc như vậy.