Tính khối lượng riêng
Khối lượng riêng cho biết một mét khối vật liệu nặng bao nhiêu. Nhập khối lượng và thể tích để có kết quả theo kg/m³ và g/cm³.
7.850 kg/m³
Nhập khối lượng và thể tích lớn hơn 0 để xem kết quả.
Công thức
D là khối lượng riêng (kg/m³), m là khối lượng (kg), V là thể tích (m³). Chia thêm cho 1.000 để ra g/cm³.
Ví dụ
Một thanh kim loại nặng 15,7 kg, thể tích 0,002 m³. Khối lượng riêng là 15,7 ÷ 0,002 = 7.850 kg/m³, tức 7,85 g/cm³ — gần đúng với Thép.
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Đổi kg/m³ sang g/cm³ thế nào?
Chia cho 1.000. Nước có khối lượng riêng 1.000 kg/m³, tức 1 g/cm³. Bài tập hoá học hay dùng g/cm³, còn xây dựng và vận tải dùng kg/m³.
Vì sao kết quả kèm tên một vật liệu?
Công cụ so kết quả với bảng khối lượng riêng của các vật liệu thường gặp, lệch dưới 10% thì gợi ý tên gần nhất. Lệch xa hơn thì không gợi ý gì.
Khối lượng riêng có đổi theo nhiệt độ không?
Có. Hầu hết chất nở ra khi nóng lên nên khối lượng riêng giảm. Chất lỏng và chất khí đổi khá rõ; kim loại và vật liệu xây dựng ở nhiệt độ thường thì đổi ít, thường bỏ qua được.