Tới nội dung chính
Tính Ngay

Máy tính khoa học

Gõ cả biểu thức rồi xem kết quả đổi theo từng ký tự.

Đơn vị góc
Góc vuông là 90 độ.

Kết quả

1.036

Thứ tự ưu tiên

1. Ngoặc ( ) và hàm: sin, cos, ln, log, √, root, abs, mod, nCr, nPr 2. Hậu tố: giai thừa (!) và phần trăm (%) 3. Luỹ thừa (^), kết hợp từ phải sang trái: 2^3^2 = 2^9 4. Nhân (×) và chia (÷) — viết liền là nhân ngầm: 3(4 + 5) = 27 5. Cộng (+) và trừ (−) — yếu hơn luỹ thừa: −2^2 = −4

Ví dụ

√144 + 2^10: căn bậc hai của 144 là 12, 2 mũ 10 là 1.024, cộng lại ra 1.036.

Gõ vào Kết quả Ghi chú
sin(30) 0,5 Lượng giác theo độ — chế độ mặc định
√144 + 2^10 1.036 Căn bậc hai và luỹ thừa
root(3;27) 3 Căn bậc n: root(bậc; số)
log(2;1024) 10 Logarit cơ số bất kỳ
10! 3.628.800 Giai thừa
nCr(45;6) 8.145.060 Số cách chọn 6 trong 45
2500 × 15% 375 Phần trăm là chia cho 100
mod(2026;7) 3 Số dư của phép chia

Công cụ liên quan

Câu hỏi thường gặp

Gõ số thập phân bằng dấu chấm hay dấu phẩy?

Bằng dấu phẩy: "1,5" là một số rưỡi. Dấu chấm phẩy để ngăn hai tham số của một hàm, ví dụ nCr(5;2) hay log(2;8).

Vì sao 2 + 3 × 4 ra 14 chứ không phải 20?

Vì nhân chia làm trước cộng trừ. Muốn cộng trước thì đặt ngoặc: (2 + 3) × 4 ra 20.

Phím % tính phần trăm hay số dư?

Phần trăm: % chia số ngay trước nó cho 100, nên 2500 × 15% ra 375. "5 % 2" được đọc là 5% rồi nhân với 2, tức 0,1. Muốn số dư thì dùng mod(5;2).

Nhập số rất lớn hoặc rất nhỏ thế nào?

Gõ dạng mũ: 1e12 là một nghìn tỷ, 2,5e-9 là 2,5 phần tỷ. Đó cũng là dạng công cụ hiện kết quả khi số quá dài, nên chép kết quả dán ngược vào vẫn ra đúng số cũ. Chữ e đứng một mình vẫn là số Euler: 2e là 2 × e, còn 2e5 là 200.000.

Có giải phương trình hay tính thống kê không?

Không. Ba việc đó đã có trang riêng kèm lời giải từng bước — xem Giải phương trình bậc hai, Giải hệ phương trình tuyến tính và Trung bình — độ lệch chuẩn ở phần công cụ liên quan.