Tính BMI trẻ em
Trẻ em không dùng bảng BMI của người lớn. Nhập tuổi, giới tính và số đo để biết BMI của con nằm ở bách phân vị nào so với trẻ cùng tuổi, theo chuẩn tăng trưởng WHO.
16,8
Chọn ngày sinh, giới tính và nhập số đo để xem kết quả.
- Gầy nặng
- Gầy
- Bình thường
- Thừa cân
- Béo phì
Trục là độ lệch chuẩn (SD) so với trung vị của trẻ cùng tuổi, cùng giới — đúng trục mà biểu đồ tăng trưởng của WHO dùng. Ngoài khoảng ±3,5 SD thì mốc dừng ở mép thang.
Không thay thế thăm khám nhi khoa. BMI theo tuổi là một tín hiệu sàng lọc, không phải chẩn đoán: trẻ đang vào giai đoạn tăng trưởng nhanh có thể lệch khỏi khoảng bình thường trong một thời gian mà vẫn hoàn toàn khoẻ. Điều đáng theo dõi là xu hướng qua nhiều lần đo, không phải một con số duy nhất.
Cách tính
BMI tính y như người lớn. Bước thứ hai mới là phần riêng của trẻ em: ba tham số L, M và S là bộ số WHO công bố cho đúng tháng tuổi và đúng giới của trẻ — M là BMI trung vị, còn L và S mô tả độ lệch và độ méo của phân bố. Kết quả z cho biết BMI của trẻ cách trung vị bao nhiêu độ lệch chuẩn, từ đó ra bách phân vị.
Vì sao tuổi lại quan trọng đến thế
Hai bé trai cùng có BMI 19,0. Bé 15 tuổi nặng 53,6 kg cao 168 cm được xếp bình thường — bách phân vị 37. Bé 8 tuổi nặng 27,4 kg cao 120 cm lại là thừa cân — bách phân vị 96. Cùng một con số, hai kết luận khác hẳn nhau.
Phân loại theo ngưỡng WHO 5–19 tuổi
- Dưới −3 SD
- Gầy nặng Kết quả của con
- −3 SD đến dưới −2 SD
- Gầy Kết quả của con
- −2 SD đến +1 SD
- Bình thường Kết quả của con
- Trên +1 SD đến +2 SD
- Thừa cân Kết quả của con
- Trên +2 SD
- Béo phì Kết quả của con
SD là độ lệch chuẩn so với trung vị của trẻ cùng tuổi, cùng giới. Ngưỡng này chỉ đúng cho nhóm 5–19 tuổi; nhóm dưới 5 tuổi của WHO đặt mốc thừa cân cao hơn, từ +2 SD.
Nguồn tham chiếu
- Growth reference data for 5–19 years: BMI-for-age (mở tab mới) — World Health Organization, WHO Growth Reference 2007 Bảng tham số L, M, S theo từng tháng tuổi và từng giới — công cụ này đọc thẳng từ hai file Excel của WHO trên trang đó.
- Development of a WHO growth reference for school-aged children and adolescents (mở tab mới) — de Onis M và cộng sự, Bulletin of the World Health Organization 2007;85:660–667 Cách bảng tham chiếu 5–19 tuổi được dựng, và vì sao ngưỡng đặt ở +1 SD và +2 SD.
Tính Ngay không liên kết với các tổ chức nêu trên. Link dẫn tới tài liệu gốc để bạn tự đối chiếu con số công cụ đang dùng.
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Vì sao trẻ em không dùng bảng BMI của người lớn?
Vì cơ thể trẻ thay đổi theo tuổi. BMI của trẻ giảm dần trong những năm đầu tiểu học rồi tăng trở lại suốt tuổi dậy thì, nên không có một ngưỡng cố định nào đúng cho mọi lứa tuổi. Cách đọc đúng là so BMI của trẻ với phân bố BMI của trẻ cùng tuổi và cùng giới, ra một bách phân vị. Cùng một BMI 19: ở bé trai 15 tuổi là bình thường, còn ở bé trai 8 tuổi đã là thừa cân.
Bách phân vị nghĩa là gì?
Bách phân vị 70 nghĩa là trong 100 trẻ cùng tuổi và cùng giới thuộc quần thể tham chiếu của WHO, khoảng 70 trẻ có BMI thấp hơn con bạn và 30 trẻ cao hơn. Nó là vị trí trong nhóm, không phải điểm số, và bản thân bách phân vị cao không đồng nghĩa với bệnh — phân loại chỉ bắt đầu từ ngưỡng thừa cân trở lên.
Vì sao ngưỡng ở đây ghi theo SD chứ không phải bách phân vị 85 và 95?
Bảng của WHO cho nhóm 5–19 tuổi đặt ngưỡng theo độ lệch chuẩn: thừa cân trên +1 SD, béo phì trên +2 SD, gầy dưới −2 SD. Mốc +1 SD tương ứng khoảng bách phân vị 84 và +2 SD khoảng bách phân vị 97. Bảng CDC của Mỹ dùng mốc bách phân vị 85 và 95 nên kết quả có thể lệch một chút — công cụ này theo WHO vì đó là bộ chuẩn được dùng trong hệ thống y tế Việt Nam.
Con tôi dưới 5 tuổi thì tính thế nào?
Không dùng công cụ này. Dưới 5 tuổi, trẻ được theo dõi bằng bộ chuẩn tăng trưởng riêng của WHO (WHO Child Growth Standards 2006) với các chỉ số cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi và cân nặng theo chiều cao, và cả ngưỡng phân loại cũng khác. Hãy dùng biểu đồ tăng trưởng trong sổ khám của bé hoặc hỏi bác sĩ nhi.
Kết quả nói con tôi thừa cân, có nên cho bé ăn kiêng không?
Không tự áp dụng chế độ ăn kiêng cho trẻ. Trẻ đang lớn cần đủ năng lượng và dưỡng chất để phát triển chiều cao và trí não; cắt giảm sai cách gây hại nhiều hơn lợi. Hãy đưa bé đi khám để được đánh giá đầy đủ. Một lần đo cũng chưa nói lên nhiều — điều bác sĩ quan tâm là xu hướng qua nhiều lần đo.