Tính BMI
BMI — chỉ số khối cơ thể. Nhập cân nặng và chiều cao để biết bạn đang ở mức nào theo ngưỡng dành cho người châu Á.
22,5
Nhập cân nặng và chiều cao lớn hơn 0 để xem kết quả.
- Thiếu cân
- Bình thường
- Thừa cân
- Béo phì
Thang hiển thị từ 15 đến 35 theo ngưỡng châu Á. Chỉ số nằm ngoài khoảng này thì mốc dừng ở mép thang, con số cạnh mốc vẫn là giá trị thật.
Không thay thế tư vấn y tế chuyên môn. BMI không phân biệt khối cơ và khối mỡ nên có thể không phản ánh đúng với người tập luyện nhiều, phụ nữ mang thai hoặc trẻ em.
Công thức
Chiều cao phải đổi sang mét: 170 cm là 1,70 m.
Ví dụ
Nặng 65 kg, cao 170 cm: 170 cm = 1,70 m nên BMI = 65 ÷ (1,70 × 1,70) = 22,5 — bình thường theo ngưỡng châu Á. Khoảng cân nặng ứng với BMI 18,5–22,9 ở chiều cao này là 53,5 – 66,2 kg.
Phân loại theo ngưỡng châu Á
- Dưới 18,5
- Thiếu cân Kết quả của bạn
- 18,5 – 22,9
- Bình thường Kết quả của bạn
- 23 – 24,9
- Thừa cân Kết quả của bạn
- 25 – 29,9
- Béo phì độ I Kết quả của bạn
- Từ 30 trở lên
- Béo phì độ II Kết quả của bạn
Nguồn phân loại: ngưỡng BMI dành cho người châu Á (IDI & WPRO), được dùng phổ biến trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam.
Nguồn tham chiếu
- The Asia-Pacific perspective: redefining obesity and its treatment (mở tab mới) — WHO Regional Office for the Western Pacific, IASO & IOTF, 2000 Bảng ngưỡng châu Á dùng trên trang này: 18,5 · 23 · 25 · 30.
- Appropriate body-mass index for Asian populations and its implications for policy and intervention strategies (mở tab mới) — WHO Expert Consultation, The Lancet 2004;363:157–163 Cơ sở khoa học của việc hạ ngưỡng thừa cân xuống 23 cho người châu Á.
- Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh béo phì (mở tab mới) — Bộ Y tế, Quyết định 2892/QĐ-BYT ngày 22/10/2022 Văn bản trong nước áp dụng cùng ngưỡng: thừa cân từ 23, béo phì từ 25.
Tính Ngay không liên kết với các tổ chức nêu trên. Link dẫn tới tài liệu gốc để bạn tự đối chiếu con số công cụ đang dùng.
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Vì sao ngưỡng ở đây khác bảng BMI quốc tế?
Người châu Á tích mỡ nội tạng ở mức BMI thấp hơn, nên bảng này coi thừa cân từ 23 và béo phì từ 25, trong khi bảng toàn cầu của WHO đặt mốc 25 và 30. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh béo phì của Bộ Y tế (Quyết định 2892/QĐ-BYT năm 2022) cũng dùng ngưỡng 23 và 25.
BMI có chính xác với mọi người không?
Không. BMI không phân biệt cơ và mỡ, nên người tập luyện nhiều có thể có BMI cao mà không thừa mỡ. Chỉ số này cũng không phù hợp với phụ nữ mang thai, trẻ em, người cao tuổi và vận động viên.
BMI của trẻ em tính thế nào?
Dưới 18 tuổi không dùng bảng phân loại của người lớn. Cùng một BMI có thể là bình thường ở bé 15 tuổi nhưng đã là thừa cân ở bé 8 tuổi, vì ngưỡng đổi theo tuổi và giới. Kết quả phải đọc theo bách phân vị ứng với đúng tuổi và giới, dựa trên biểu đồ tăng trưởng của WHO hoặc CDC.
BMI của tôi cao thì nên làm gì?
BMI chỉ là tín hiệu ban đầu, không phải chẩn đoán. Nếu lo lắng về cân nặng, hãy trao đổi với bác sĩ để được đánh giá đầy đủ cùng các chỉ số khác như vòng eo, huyết áp và xét nghiệm máu.