Tính lưu lượng dòng chảy
Tính lưu lượng Q = A × v cho ống tròn, giải được cả ba chiều, kèm cảnh báo vận tốc và tổn thất áp theo Hazen-Williams.
11,78 l/s
Nhập hai đại lượng đã biết.
Hệ số C không phải hằng số vật lý: nó gộp cả độ nhám thành ống, tuổi ống và cặn bám, nên mỗi tài liệu cho một khoảng khác nhau. Số ở đây thiên về an toàn; thiết kế thật phải theo tiêu chuẩn áp dụng và chỉ dẫn của nhà sản xuất ống.
Công thức
Q tính bằng m³/s, D và L bằng mét, hf ra mét cột nước. Ô nhập ở trên dùng mm và l/s, công cụ tự đổi.
Hệ số nhám C theo vật liệu ống
| Vật liệu | C dùng ở đây | Tài liệu nêu |
|---|---|---|
| Nhựa PVC / uPVC | 140 | 140–150 |
| Nhựa HDPE / PE | 140 | 140–150 |
| Gang dẻo (ductile iron) | 140 | 140 |
| Gang mới, không lót | 130 | 130 |
| Thép mới, không lót | 140 | 140–150 |
| Thép mạ kẽm | 120 | 120 |
| Bê tông | 120 | 120–140 |
C giảm dần theo tuổi ống: gang mới khoảng 130, sau vài chục năm có thể chỉ còn 70–90.
Ví dụ
Ống trong 100 mm, vận tốc 1,5 m/s. Tiết diện A = π × 0,1² ÷ 4 = 0,007854 m² (78,5 cm²). Lưu lượng Q = 0,007854 × 1,5 = 0,011781 m³/s, tức 11,78 l/s (42,4 m³/h). Trên 100 m ống nhựa C = 140: hf = 10,67 × 100 × 0,011781^1,852 ÷ (140^1,852 × 0,1^4,87) = 2,25 m cột nước. Cùng lưu lượng ấy qua ống 125 mm chỉ còn 0,76 m — đường kính nằm dưới mẫu với số mũ 4,87.
Nguồn hệ số nhám
- Hazen-Williams Coefficients Table (mở tab mới) — Engineers Edge Hệ số C theo vật liệu: PVC 140, polyethylene 140, gang dẻo 140, gang mới không lót 130, thép mới 140–150, thép mạ kẽm 120, bê tông 120.
- Hazen-Williams Coefficients (mở tab mới) — The Engineering ToolBox Nguồn thứ hai. Nêu PVC 150 và HDPE 155, cao hơn nguồn trên — chênh lệch này là lý do trang hiển thị khoảng thay vì một con số.
Cập nhật lần cuối: — ngày đối chiếu lại toàn bộ con số trên trang với các nguồn nêu trên.
Tính Ngay không liên kết với các tổ chức nêu trên. Link dẫn tới tài liệu gốc để bạn tự đối chiếu con số công cụ đang dùng.
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Công thức tính lưu lượng dòng chảy?
Q = A × v, với A là tiết diện ống và v là vận tốc dòng chảy. Ống tròn có A = π × D² / 4, nên Q = π × D² × v / 4. Ống trong 100 mm với vận tốc 1,5 m/s cho lưu lượng 11,78 l/s, tức 42,4 m³/h.
Vận tốc dòng chảy trong ống nên là bao nhiêu?
Với ống cấp nước sinh hoạt, khoảng khuyến nghị là 0,6–2,0 m/s. Chậm quá thì cặn lắng trong ống; nhanh quá thì ồn, tổn thất áp lớn và ống mòn nhanh.
Chọn đường kính ống thế nào?
Từ lưu lượng cần cấp và vận tốc mong muốn, đảo công thức ra D = √(4Q / πv). Kết quả là đường kính TRONG, còn ống thương mại thường ghi đường kính ngoài kèm độ dày thành.
Tổn thất áp Hazen-Williams tính thế nào?
hf = 10,67 × L × Q^1,852 / (C^1,852 × D^4,87), ra mét cột nước. Đây là công thức THỰC NGHIỆM, chỉ đúng cho nước ở nhiệt độ thường, dòng chảy rối, trong ống áp lực — không dùng cho dòng chảy hở hay chất lỏng khác.
Vì sao tăng đường kính một chút lại giảm tổn thất rất nhiều?
Vì đường kính nằm dưới mẫu với số mũ 4,87. Cùng lưu lượng và chiều dài 100 m, ống 100 mm tổn thất 2,25 m cột nước, còn ống 125 mm chỉ 0,76 m — giảm hơn ba lần chỉ nhờ tăng 25% đường kính.
Hệ số C lấy ở đâu ra?
C là hệ số nhám của Hazen-Williams, tra theo vật liệu ống — xem bảng trên trang này. Riêng ống nhựa, có tài liệu nêu 140, có tài liệu nêu 150, nên bảng ghi luôn cả khoảng.