# Tính lãi kép

> Công cụ tính lãi kép theo năm, quý, tháng hoặc ngày, tính được cả khoản góp thêm định kỳ. Có biểu đồ so sánh lãi kép với lãi đơn và bảng chi tiết từng năm.

Lãi kép là lãi đẻ ra lãi. Nhập số tiền, lãi suất, thời gian — và khoản góp thêm định kỳ nếu có — để biết khoản tiết kiệm hoặc đầu tư của bạn sẽ thành bao nhiêu.

URL: https://tinhngay.com/tai-chinh/tinh-lai-kep

## Công thức

```
Giá trị cuối = Gốc × (1 + lãi suất năm ÷ số kỳ)^số kỳ × số năm
+ Góp mỗi kỳ × [(1 + lãi mỗi kỳ góp)^số lần góp − 1] ÷ lãi mỗi kỳ góp
```

## Ví dụ

Gửi 100 triệu, lãi 7% một năm ghép mỗi năm, trong 10 năm, mỗi tháng góp thêm 2 triệu. ; Phần gốc: 100.000.000 × 1,07^10 = 196,7 triệu. ; Phần góp: lãi mỗi tháng tương đương 1,07^1/12 − 1 = 0,565%, nên 2.000.000 × (1,00565^120 − 1) ÷ 0,00565 = 342,1 triệu. ; Cộng lại 538,8 triệu, trên 340 triệu tự bỏ ra.

## Câu hỏi thường gặp

### Lãi kép khác lãi đơn ở chỗ nào?

Lãi đơn chỉ tính trên số tiền gốc ban đầu. Lãi kép cộng lãi của kỳ trước vào gốc rồi tính lãi cho kỳ sau, nên tiền lớn lên ngày càng nhanh.

### Khoản góp thêm được tính thế nào?

Mỗi khoản góp cộng vào cuối kỳ góp — cuối tháng, cuối quý hoặc cuối năm — rồi hưởng lãi kép từ đó. Gửi tiết kiệm định kỳ hay mua chứng chỉ quỹ đều đặn chạy đúng như vậy.

### Kỳ ghép lãi ảnh hưởng thế nào tới kết quả?

Cùng một lãi suất danh nghĩa, ghép lãi càng dày thì nhận càng nhiều. Ví dụ 12% một năm: ghép mỗi năm cho đúng 12%, ghép mỗi tháng cho lãi suất thực khoảng 12,68% một năm.

### Kết quả đã trừ thuế và lạm phát chưa?

Chưa. Đây là giá trị danh nghĩa trước thuế. Lãi tiền gửi tiết kiệm của cá nhân hiện không chịu thuế thu nhập cá nhân, nhưng lạm phát sẽ làm sức mua của số tiền cuối kỳ thấp hơn con số hiển thị.
