# Tính khối lượng mol

> Nhập khối lượng và khối lượng mol để ra số mol, số phân tử và thể tích khí ở điều kiện tiêu chuẩn. Có bảng khối lượng mol của 13 chất thường gặp.

Biết hai trong ba đại lượng khối lượng, số mol và khối lượng mol là tính được cái còn lại. Có sẵn khối lượng mol của các chất hay gặp.

URL: https://tinhngay.com/hoc-tap/tinh-khoi-luong-mol

## Công thức

```
n = m ÷ M
```

## Ví dụ

Có 49 g axit sunfuric H₂SO₄, khối lượng mol 98,079 g/mol. Số mol là 49 ÷ 98,079 = 0,500 mol, tức đúng nửa mol.

## Câu hỏi thường gặp

### Khối lượng mol khác gì khối lượng nguyên tử?

Về số thì giống nhau, chỉ khác đơn vị. Khối lượng nguyên tử của oxi là 16 amu, khối lượng mol của oxi là 16 g/mol — một mol nguyên tử oxi nặng 16 gam.

### Vì sao thể tích khí ở điều kiện tiêu chuẩn luôn là 22,4 lít?

Vì ở cùng nhiệt độ và áp suất, một mol khí bất kỳ chiếm cùng một thể tích — định luật Avogadro. Ở 0 °C và 1 atm, thể tích đó là 22,4 lít. Con số này chỉ đúng với chất khí.

### Tính khối lượng mol của chất không có trong bảng thế nào?

Cộng khối lượng nguyên tử của từng nguyên tố nhân với số nguyên tử của nó trong công thức. Ví dụ H₂SO₄ = 2×1,008 + 32,06 + 4×15,999 ≈ 98,08 g/mol.
